BỆNH TIỂU ĐƯỜNG - “KẺ THÙ THẦM LẶNG” ĐE DỌA SỨC KHỎE
- Người viết: THÂN HOÀI NGHIÊM lúc
Bệnh tiểu đường là một rối loạn chuyển hóa mãn tính xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không thể sử dụng insulin hiệu quả. Insulin là một hormone thiết yếu giúp vận chuyển đường (glucose) từ máu vào các tế bào để cung cấp năng lượng. Khi không có đủ insulin hoặc insulin không hoạt động hiệu quả, đường sẽ tích tụ trong máu, dẫn đến đường huyết tăng cao.
1. Phân loại bệnh tiểu đường
Bệnh tiểu đường có thể được phân ra thành 3 loại như sau:
Tiểu đường đường type 1: tế bào beta ở đảo tụy bị phá hủy do tự nhiễm hoặc không rõ nguyên nhân khiến cơ thể thiếu insulin tuyệt đối.
Tiểu đường type 2: các tế bào của cơ thể bị kháng insulin dẫn đến tình trạng thiếu insulin tương đối, nghĩa là tuyến tụy vẫn sản xuất insulin nhưng không đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể.
Tiểu đường thai kỳ: là tình trạng rối loạn đường huyết, thường xảy ra ở phụ nữ mang thai tuần 24-28, gây nhiều biến chứng cho mẹ bầu và thai nhi.

Phân loại các bệnh tiểu đường
2. Yếu tố nguy cơ gây ra bệnh tiểu đường
Có nhiều yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh đái tháo đường, bao gồm:
a. Yếu tố di truyền:
Nếu bạn có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh đái tháo đường, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Một số biến thể gen nhất định cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
b. Yếu tố lối sống:
Thừa cân hoặc béo phì: Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất gây ra bệnh đái tháo đường type 2.
Thói quen ít vận động: Hoạt động thể chất ít có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn uống nhiều đường, chất béo bão hòa và cholesterol có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Hút thuốc lá: Hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2 và làm cho việc kiểm soát bệnh trở nên khó khăn hơn.
c. Yếu tố khác:
Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2 tăng theo độ tuổi.
Tiền sử mắc bệnh tiểu đường thai kỳ: Phụ nữ đã từng mắc bệnh tiểu đường thai kỳ có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2 trong tương lai cao hơn.
Huyết áp cao: Huyết áp cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Mức cholesterol cao: Mức cholesterol cao, đặc biệt là cholesterol LDL (xấu), có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.
3. Các dấu hiệu nhận biết sớm của bệnh tiểu đường
a. Đái tháo đường type 1
Đói và mệt: các tế bào cần insulin để hấp thu glucose nhưng khi cơ thể không sản xuất được insulin, glucose không thể hấp thu và không tạo ra năng lượng từ đó khiến cơ thể dễ gặp tình trạng đói và mệt.
Đi tiểu thường xuyên và hay khát: lượng đường trong máu tăng cao khiến thận không tái hấp thu tốt glucose, vì vậy cơ thể sẽ tạo ra nhiều nước tiểu hơn. Do đó, người tiểu đường sẽ đi tiểu nhiều hơn và kéo theo biểu hiện khát nước.
Khô miệng và ngứa da: vì cơ thể đi tiểu nhiều sẽ khiến cho độ ẩm ở các nơi khác giảm đi, do đó bạn sẽ cảm thấy khô miệng. Da không cung cấp đủ độ ẩm sẽ dễ gặp tình trạng khô da, ngứa rát.
Thị lực giảm: lượng chất lỏng trong cơ thể thay đổi khiến thủy tinh thể bị sưng, làm cho mắt của bạn mờ đi, thị lực bị suy giảm.

Dấu hiệu nhận biết bệnh tiểu đường typ 1
b. Đái tháo đường typ 2
Nhiễm trùng nấm men: Nấm men ăn glucose nên chúng sẽ phát triển mạnh mẽ ở những người có đường huyết cao. Nhiễm trùng thường xảy ra ở rãnh giữa các ngón tay, ngón chân, dưới ngực, trong và xung quanh cơ quan sinh dục,...
Vết loét lâu lành: lượng đường trong máu gây giảm lưu thông máu và tổn thương thần kinh khiến cho các vết thương của bạn lâu lành hơn.

Dấu hiệu nhận biết bệnh tiểu đường typ 2
c. Đái tháo đường thai kỳ
Trong thời kỳ mang thai, lượng đường trong máu tăng cao thường không có dấu hiệu rõ rệt. Do vậy, các mẹ bầu nên đi khám thai thường xuyên và xét nghiệm 3 mẫu glucose lúc thai 28 tuần.
4. Biến chứng
Bệnh tiểu đường nếu không kiểm soát tốt sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe. Khi lượng đường trong máu tăng cao trong một thời gian dài không kiểm soát sẽ gây tổn thương đến các mạch máu, từ đó ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, mắt, thận, tim,...
Các biến chứng về tiểu đường có thể kể đến như:
Bệnh võng mạc đái tháo đường: nguyên nhân do mạch máu nhỏ tổn thương gây phình mao mạch võng mạc, tăng sinh mạch máu và phù hoàng điểm. Bệnh có các triệu chứng như nhìn mờ, bong võng mạc, bong thủy tinh thể, mất thị lực một phần hoặc toàn bộ. Do đó, người bị đái tháo đường nên đi khám thị lực thường xuyên để phát hiện bệnh và điều trị kịp thời.
Bệnh thận đái tháo đường: thường không có triệu chứng đến khi bệnh chuyển biến thành hội chứng thận hư hoặc suy thận mạn. Các bệnh thận đái tháo đường còn kèm theo biến chứng bàn chân tiểu đường, có thể gây hoại tử cả bàn chân.
Bệnh thần kinh đái tháo đường: là hậu quả của thiếu máu thần kinh, làm giảm chức năng của hệ thần kinh, gây ra bệnh lý thần kinh ngoại biên và bệnh lý thần kinh tự chủ.
Các biến chứng liên quan đến xơ vữa động mạch:
Ở mạch máu nào gây đột quỵ do xuất huyết não, nhũn não, cơn thiếu máu thoáng qua.
Ở tim gây bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim.
Ở mạch máu ngoại vi gây tắc mạch, hoại tử chi.
5. Phòng ngừa và kiểm soát bệnh tiểu đường
Kiểm soát cân nặng
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ khuyến cáo những người bị tiền tháo đường nên giảm ít nhất 7% – 10% trọng lượng cơ thể để ngăn ngừa bệnh tiến triển. Bạn nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ Dinh dưỡng và lập kế hoạch giảm cân phù hợp.
Tăng cường vận động rèn luyện
Siêng năng tập thể dục sẽ giúp bạn duy trì sức khỏe thể chất. Nếu không thể tập luyện các môn thể thao cần nhiều sức khỏe hãy chọn những môn thể thao nhẹ nhàng hoặc đi bộ mỗi ngày 30 phút mỗi ngày.
Chế độ dinh dưỡng nhiều rau xanh, hoa quả và dùng các chất béo lành mạnh
Nên xây dựng một chế độ dinh dưỡng có nhiều rau củ quả, tăng cường các chất xơ, bổ sung thêm ngũ cốc nguyên hạt.
Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều đường, ít chất xơ như bánh mì trắng, nước ép hoa quả, nước ngọt,...
Sử dụng các chất béo lành mạnh như dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu hạt cải,.. ; các loại hạt như hạnh nhân, đậu phộng,...; các loại cá như cá hồi, cá ngừ, cá thu,...
Tránh ăn kiêng cấp tốc
Chưa có nghiên cứu nào khẳng định việc ăn kiêng cấp tốc sẽ làm giảm thiểu tình trạng đái tháo đường. Mục tiêu giảm cân là giúp duy trì trọng lượng khỏe mạnh trong tương lai nên hãy ăn kiêng một cách khoa học và lành mạnh.
Hạn chế rượu bia, thuốc lá
Hút thuốc lá làm gia tăng 50% nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường, đặc biệt là ở nữ giới. Việc uống rượu nhiều gây viêm tụy mạn tính, giảm tiết insulin gây đái tháo đường. Vì vậy hãy hạn chế việc hút thuốc lá và sử dụng nhiều bia rượu nếu bạn đang có thói quen này.
Kiểm tra đường huyết thường xuyên
Nên kiểm tra lượng đường trong máu thường xuyên theo chỉ dẫn của bác sĩ về thời gian và mức đường huyết mục tiêu. Giữ lượng đường trong máu ổn định trong mục tiêu sẽ giúp ngăn ngừa và giảm thiểu các biến chứng của bệnh.
Hy vọng bài viết tren sẽ cho bạn nhiều kiến thức bổ ích về bệnh tiểu đường!
Nguồn: Tổng hợp
Xin lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả vui lòng liên hệ Bác sĩ, Dược sĩ hoặc các chuyên gia y tế để được tư vấn.







